Góc thông tin
Lịch | Biểu mẫu
Thăm dò ý kiến

Phân Công Công tác

STT

Họ và Tên

Kiêm nhiệm

Phân công chuyên môn

Số tiết

Tổng số tiết

Tiêu chuẩn

Dư (+)

Thiếu (-)

Ghi chú

  1.  

Huỳnh Thị Ngọc Anh

CN 81, TVHĐ

C.Cờ (8A1) + HĐNG (9A3, 9A4, 9A5) + SHL (8A1) + Toán (8A1, 8A2, 8A5)

17

20

19

+1

 

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc Anh

 

Nhạc (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

20

20

19

+1

 

  1.  

Đặng Khắc Thái Bảo

TP, PC

Sinh (7A1, 7A2, 8A1, 8A2, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

18

22

19

+3

 

  1.  

Mai Thị Ngọc Bích

TP

Anh (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

20

21

19

+2

 

  1.  

Phan Thị Chân

CN 92

C.Cờ (9A2) + N.Văn (7A1, 7A2, 9A1, 9A2) + SHL (9A2)

20

22

19

+3

 

  1.  

Lê Văn Cương

 

Anh (6A1, 6A2, 8A4, 8A5)

20

20

19

+1

 

  1.  

Phạm Tài Dinh

TT, TTr

T.Dục (7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)

18

23

19

+4

 

  1.  

Vũ Trọng Hà

TPT, CĐ

T.Dục (6A3, 6A4, 6A5)

6

22

19

+3

 

  1.  

Mạch Thị Hạnh

CN 71, CĐ, TP

C.Cờ (7A1) + HĐNG (7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + Họa (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3) + SHL (7A1)

17

21

19

+2

 

  1.  

Tăng Thị Kim Hằng

TT, CN 93

C.Cờ (9A3) + SHL (9A3) + Toán (6A5, 9A3, 9A4)

14

19

19

0

 

  1.  

Nguyễn Thị Hiếu

TT, CN 61

C.Cờ (6A1) + N.Văn (6A1, 9A3, 9A4) + SHL (6A1)

16

21

19

+2

 

  1.  

Trần Thị Như Hoàng

CN 72, TVHĐ

C.Cờ (7A2) + Đọc (7A2) + Lí (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 9A3, 9A4) + SHL (7A2)

17

20

19

+1

 

  1.  

Nguyễn Văn Hội

PHT, Website

Lí (9A2, 9A5)

4

21

19

+2

 

 

 

 

14

Trần Thị Lan Hương

CN 75

C.Cờ (7A5) + N.Văn (7A3, 7A4, 7A5, 9A5) + SHL (7A5)

19

21

19

+2

 

15

Đào Thị Ngọc Khanh

CN 82, TKHĐ, CĐ

C.Cờ (8A2) + Địa (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A5) + SHL (8A2)

16

21

19

+2

 

16

Hoàng Đức Kiên

PVT

Tin (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

20

23

19

+4

 

17

Hồ Đắc Lành

TT, CN 84

C.Cờ (8A4) + Địa (8A4, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5) + SHL (8A4) + CNghệ (9A4)

13

19

19

0

 

18

Trương Quốc Lãm

TT

Anh (7A1, 7A3, 7A4) Đọc (8A4, 8A5)

17

20

19

+1

 

19

Phạm Thị Loan

CN 73

C.Cờ (7A3) + Đọc (7A1, 7A3, 7A4, 7A5) + GDCD (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + SHL (7A3) + Sử (7A3, 7A4, 7A5)

17

19

19

0

 

20

Hoàng Thị Mỹ Lợi

 

Tin (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)

20

20

19

+1

 

21

Lê Văn Ngừng

 

N.Văn (6A2, 6A3, 6A5, 8A1, 8A2)

20

20

19

+1

 

22

Lê Cảnh Nhã

VTV, LĐ

T.Dục (6A1, 6A2, 7A1, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

16

21

19

+2

 

23

Võ Trường Tố Phương

CN 91

C.Cờ (9A1) + GDCD (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5) + SHL (9A1) + Sử (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)

17

19

19

0

 

24

Hồ Đình Quốc

PNN

CNghệ (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Đọc (6A3, 6A4, 6A5) + Toán (7A4, 7A5)

16

19

19

0

 

25

Đoàn Thị Mộng Quỳnh

TVHĐ

Sinh (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A3, 7A4, 7A5, 8A3, 8A4, 8A5)

22

23

19

+4

 

26

Đào Thị Thảo Sương

TP, CN 64

C.Cờ (6A4) + N.Văn (6A4, 8A3, 8A4, 8A5) + SHL (6A4)

18

21

19

+2

 

27

Trần Thị Tâm

TP, CN 63

C.Cờ (6A3) + SHL (6A3) + Sử (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)

16

19

19

0

 

28

Nguyễn Thị Thu Thảo

 

Anh (6A3, 6A4, 6A5, 7A5)

20

20

17

+3

Tập sự

29

Đoàn Ngọc Thành

CĐ, CN 83

C.Cờ (8A3) + SHL (8A3) + Toán (6A4, 8A3, 8A4)

14

19

19

0

 

30

Lê Thị Thảo

TP, CN 95

C.Cờ (9A5) + HĐNG (9A1, 9A2) + SHL (9A5) + Toán (7A1, 9A2, 9A5)

16

19

19

0

 

31

Nguyễn Thăng

TT, CN 85

C.Cờ (8A5) + CNghệ (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + Lí (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1) + SHL (8A5)

19

24

19

+5

 

32

Nguyễn Văn Thắng

HT

GDCD (6A4, 6A5)

2

19

19

0

 

33

Nguyễn Quốc Thịnh

CNTT

Đọc (8A1, 8A2, 8A3) + Toán (7A2, 7A3, 9A1)

15

20

19

+1

 

34

Hoàng Thị Lệ Thu

CN 94

C.Cờ (9A4) + CNghệ (6A1, 6A2, 6A3) + Hóa (8A4, 8A5, 9A2, 9A3, 9A4) + SHL (9A4)

18

20

19

+1

 

35

Nguyễn Mộng Hoài Thương

CN 62, CĐ

C.Cờ (6A2) + Địa (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5) + Đọc (6A2) + GDCD (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + SHL (6A2)

16

19

19

0

 

36

Châu Văn Trí

TVHS

CNghệ (9A1, 9A2, 9A3, 9A5) + Đọc (6A1) + Toán (6A1, 6A2, 6A3)

17

18

19

-1

 

37

Huỳnh Nguyễn Tố Uyên

 

Anh (7A2, 8A1, 8A2, 8A3)

20

20

17

+3

Tập sự

38

Trương Thị Tú Vinh

CN 74

C.Cờ (7A4) + HĐNG (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3) + Họa (7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + SHL (7A4)

17

19

19

0

 

39

Đỗ Thị Như Ý

CN 65

C.Cờ (6A5) + CNghệ (6A4, 6A5) + Hóa (8A1, 8A2, 8A3, 9A1, 9A5) + SHL (6A5)

16

18

16

+2

Con mọn

                                                                                                                                                                                                 HIỆU TRƯỞNG

Tin liên quan
Video Clips
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 1
Tháng 10 : 66
Tháng trước : 173